베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phần phụ thêm vào" (1)
phần phụ thêm vào

영어
명사supplement
Tôi uống phần phụ thêm vào mỗi ngày.
I take supplements every day.
관련 단어 "phần phụ thêm vào" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phần phụ thêm vào" (1)
Tôi uống phần phụ thêm vào mỗi ngày.
I take supplements every day.
